Bạn đang xem cây địa bàn huyện thuộc NQ 30A ,
click vào các dấu '+', '-' để mở rộng/thu gọn các nút, click vào nút để xem thông tin địa bàn.
 
THÔNG TIN VỀ CÁC ĐỊA BÀN THUỘC NQ 30A CỦA CẢ NƯỚC
 
Thông tin giới thiệu địa bàn chưa được cập nhật !
ĐỊA BÀN TRỰC THUỘC
Tên tỉnh/TP
Huyện
30 A
Số xã
KV I
Số xã
KV II
Số xã
KV III
Thôn
ĐBKK
Thôn CT135
Tổng toàn quốc:9481218103183113040 
Trung du và miền núi phía Bắc
Tỉnh BẮC GIANG 1261512794
Tỉnh BẮC KẠN 2422015157
Tỉnh CAO BẰNG 63127661874
Tỉnh ĐIỆN BIÊN 7478276322
Tỉnh HÀ GIANG 60910397998
Tỉnh HÒA BÌNH 242222161116
Tỉnh LAI CHÂU 62206555458
Tỉnh LẠNG SƠN 25027233124
Tỉnh LÀO CAI 671295845114
Tỉnh PHÚ THỌ 1051292224
Tỉnh SƠN LA 5132044485280
Tỉnh THÁI NGUYÊN 106910034
Tỉnh TUYÊN QUANG 101761245
Tỉnh YÊN BÁI 21124179241
Tổng484512360153481781 
Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung
Tỉnh BÌNH ĐỊNH 3062014747
Tỉnh HÀ TĨNH 25111811589
Tỉnh NGHỆ AN 44754595258
Tỉnh NINH THUẬN 10092917
Tỉnh PHÚ YÊN 228126934
Tỉnh QUẢNG BÌNH 120149127
Tỉnh QUẢNG NAM 6256133743
Tỉnh QUẢNG NGÃI 61135328345
Tỉnh QUẢNG TRỊ 10685329
Tỉnh THANH HÓA 7121879564197
Tổng3328743282283786 
Tây Nguyên
Tỉnh ĐẮK NÔNG 10164056
Tỉnh GIA LAI 431137260247
Tỉnh KON TUM 5354229665
Tỉnh LÂM ĐỒNG 10173877
Tổng1161892634445 
Đồng bằng Sông Cửu Long
Tỉnh TIỀN GIANG 100000
Tỉnh TRÀ VINH 123104628
Tổng223104628 
Tổng toàn quốc:9481218103183113040