Bạn đang xem cây địa bàn thuộc 3 KV ,
click vào các dấu '+', '-' để mở rộng/thu gọn các nút, click vào nút để xem thông tin địa bàn.
 
THÔNG TIN VỀ ĐỊA BÀN THUỘC PHÂN ĐỊNH 3 KHU VỰC CỦA CẢ NƯỚC
 
Thông tin giới thiệu địa bàn chưa được cập nhật !
ĐỊA BÀN TRỰC THUỘC
Tên tỉnh/TP
Số xã
KV I
Số xã
KV II
Số xã
KV III
Thôn
ĐBKK
Tổng toàn quốc:18701301206818281 
Đồng bằng Sông Hồng
Tỉnh HẢI DƯƠNG 11101
Tỉnh VĨNH PHÚC 372110
Tỉnh QUẢNG NINH 791222124
Thành phố HÀ NỘI 57226
Tỉnh NINH BÌNH 3621563
Tổng1684330224 
Trung du và miền núi phía Bắc
Tỉnh BẮC GIANG 1262636369
Tỉnh ĐIỆN BIÊN 231196877
Tỉnh SƠN LA 4857991341
Tỉnh HÒA BÌNH 726474558
Tỉnh PHÚ THỌ 788060687
Tỉnh CAO BẰNG 38341271017
Tỉnh LẠNG SƠN 765991838
Tỉnh BẮC KẠN 452750408
Tỉnh LÀO CAI 26251131098
Tỉnh TUYÊN QUANG 364956761
Tỉnh LAI CHÂU 92277641
Tỉnh HÀ GIANG 23321401235
Tỉnh THÁI NGUYÊN 354148598
Tỉnh YÊN BÁI 486072790
Tổng683587113911218 
Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung
Tỉnh BÌNH THUẬN 58121036
Tỉnh KHÁNH HÒA 3117515
Tỉnh THANH HÓA 4069114934
Tỉnh QUẢNG NGÃI 82154297
Tỉnh NGHỆ AN 90611011188
Tỉnh QUẢNG NAM 201984463
Tỉnh NINH THUẬN 1571573
Tỉnh QUẢNG BÌNH 101044293
Tỉnh PHÚ YÊN 81819108
Tỉnh BÌNH ĐỊNH 131426188
Tỉnh QUẢNG TRỊ 91622162
Tỉnh HÀ TĨNH 203849380
Tỉnh THỪA THIÊN HUẾ 22161067
Tổng3443185534204 
Tây Nguyên
Tỉnh LÂM ĐỒNG 753835211
Tỉnh ĐẮK NÔNG 172925229
Tỉnh KON TUM 251953413
Tỉnh ĐẮK LẮK 895243411
Tỉnh GIA LAI 777075664
Tổng2832082311928 
Đông Nam Bộ
Tỉnh ĐỒNG NAI 87002
Tỉnh TÂY NINH 21000
Tỉnh BÀ RỊA - VŨNG TÀU 225321
Tỉnh BÌNH PHƯỚC 7622962
Tổng206271285 
Đồng bằng Sông Cửu Long
Tỉnh TRÀ VINH 191629144
Tỉnh HẬU GIANG 228430
Tỉnh BẠC LIÊU 414868
Tỉnh AN GIANG 288213
Tỉnh VĨNH LONG 64111
Tỉnh KIÊN GIANG 5412421
Thành phố CẦN THƠ 0102
Tỉnh CÀ MAU 29251193
Tỉnh SÓC TRĂNG 243044240
Tổng186118103622 
Tổng toàn quốc:18701301206818281